st. lawrence river

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông St. Lawrence: Một con sông lớnBắc Mỹ, chảy ra Vịnh Saint Lawrence Bắc Đại Tây Dương. Đây một tuyến đường thủy quan trọng nối Ngũ Đại Hồ với Đại Tây Dương, đóng vai trò ranh giới tự nhiên một phần giữa Hoa Kỳ Canada.

dụ sử dụng
  • (Sông St. Lawrence một tuyến đường vận chuyển chính cho hàng hóa giữa Ngũ Đại Hồ Đại Tây Dương.)
  • (Nhiều du khách thích du ngoạn dọc theo sông St. Lawrence để ngắm cảnh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The St. Lawrence River system": Hệ thống sông St. Lawrence, bao gồm cả các nhánh kênh đào liên quan.

    • The St. Lawrence River system is vital for both transportation and hydroelectric power generation. (Hệ thống sông St. Lawrence rất quan trọng cho cả giao thông vận tải sản xuất thủy điện.)
  • "The St. Lawrence Seaway": Đường thủy St. Lawrence, một hệ thống kênh đào khóa nước cho phép tàu biển đi từ Đại Tây Dương vào Ngũ Đại Hồ.

    • The St. Lawrence Seaway was completed in 1959, greatly boosting trade between Canada and the United States. (Đường thủy St. Lawrence được hoàn thành vào năm 1959, thúc đẩy đáng kể thương mại giữa Canada Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • St. Lawrence (n): Tên viết tắt của sông hoặc vịnh St. Lawrence.

    • The St. Lawrence is one of the longest rivers in North America. (Sông St. Lawrence một trong những con sông dài nhất Bắc Mỹ.)
  • Saint Lawrence River (n): Cách viết đầy đủ, thường dùng trong văn bản trang trọng.

    • The Saint Lawrence River flows through the provinces of Ontario and Quebec. (Sông Saint Lawrence chảy qua các tỉnh Ontario Quebec.)
Từ đồng nghĩa
  • Fleuve Saint-Laurent (tiếng Pháp): Tên gọi bằng tiếng Pháp của sông St. Lawrence, thường dùng ở Canada.
    • Le fleuve Saint-Laurent est une artère économique importante. (Sông Saint-Laurent một huyết mạch kinh tế quan trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên địa danh này.)

Thành ngữ liên quan
  • "As long as the St. Lawrence River": Rất dài, kéo dài vô tận (thường dùng để miêu tả thời gian hoặc khoảng cách).
    • His speech was as long as the St. Lawrence River, putting everyone to sleep. (Bài phát biểu của ông ấy dài như sông St. Lawrence, khiến mọi người buồn ngủ.)
st. lawrence river
A large ship sails down the St. Lawrence River.